Category: Tiếng trung đông y

0

Tiếng trung trong ngành Y

Tiếng trung trong ngành Y 邦 迪.创可贴 bāng dí, chuāngkětiē: băg dán cá nhân吊带 diào dài : dây đeo石膏模 shígāo mó :bó bột急救 装备 jíjiù zhuāngbèi : đồ dùng cấp cứu药丸 yàowán: thuốc viên胶囊 jiāonáng: thuốc con nhộng药片 yàopiàn: thuốc viên研钵 yán bō:chày giã thuốc槌 chúi :cái chày毒药 dúyào:thuốc độc轮椅 lúnyǐ:xe lăn拐杖 guǎizhàng:nạng手杖shǒuzhàng:gậy chống救护 车 jiùhù...

0

Tiếng Trung Chuyên Ngành Giải Phẫu

TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH GIẢI PHẪU 解剖名 Jiě pōu míng Giải phẫu danh Tên giải phẫu 枕大神经 Zhěn dà shén jīng Chẩm đại thần kinh Thần kinh chẩm to 枕小神经 Zhěn xiǎo shén jīng Chẩm tiểu thần kinh Thần kinh...