Search by category:

Tiếng trung trong ngành Y 邦迪.创可贴bāng dí, chuāngkětiē: băg dán cá nhân 吊带diào dài : dây đeo 石膏模shígāo mó :bó bột 急救装备jíjiù zhuāngbèi : đồ dùng cấp cứu 药丸yàowán: thuốc…