Logo
Loading...

Tiếng Trung Chuyên Ngành Giải Phẫu

TIẾNG TRUNG CHUYÊN NGÀNH GIẢI PHẪU


解剖名

Jiě pōu míng

Giải phẫu danh

Tên giải phẫu

枕大神经

Zhěn dà shén jīng

Chẩm đại thần kinh

Thần kinh chẩm to

枕小神经

Zhěn xiǎo shén jīng

Chẩm tiểu thần kinh

Thần kinh chẩm nhỏ

耳大神经

Ěr dà shén jīng

Nhĩ đại thần kinh

Thần kinh tai to

副神经

Fù shén jīng

Phó thần kinh

Thần kinh phụ

颈皮神经

Jǐng pí shén jīng

Cảnh bì thần kinh

Thần kinh da cổ

锁骨上神经

Suǒ gǔ shàng shén jīng

Tỏa cốt thượng thần kinh

Thần kinh trên đòn

肩胛上神经

Jiān jiǎ shàng shén jīng

Kiên giáp thượng thần kinh

Thần kinh trên vai

臂丛

Bì cóng

Tý tùng

Tùng thần kinh cánh tay

肌皮神经

Jī pí shén jīng

Cơ bì thần kinh

Thần kinh cơ bì

腋神经

Yè shén jīng

Dịch thần kinh

Thần kinh mũ

桡神经

Ráo shén jīng

Nhiêu thần kinh

Thần kinh quay

正中神经

Zhèng zhōng shén jīng

Chính trung thần kinh

Thần kinh giữa

尺神经

Chǐ shén jīng

Xích thần kinh

Thần kinh trụ

骼腹下神经

Gé fù xià shén jīng

Cách phúc hạ thần kinh

Thần kinh chậu hạ vị

股外侧皮神经

Gǔ wài cè pí shén jīng

Cổ ngoại trăc bì thần kinh

Thần kinh da đùi ngoài.

股神经

Gǔ shén jīng

Cổ thần kinh

Thần kinh đùi.

臀上神经

Tún shàng shén jīng

Đồn thượng thần kinh

Thần kinh mông trên

臀下神经

Tún xià shén jīng

Đồn hạ thần kinh

Thần kinh mông dưới

阴部神经

Yīn bù shén jīng

Âm bộ thần kinh

Thần kinh sinh dục

闭孔神经

Bì kǒng shén jīng

Bế khổng thần kinh

Thần kinh bịt

坐骨神经

Zuò gǔ shén jīng

Tọa cốt thần kinh

Thần kinh hông to, thần kinh tọa

腓总神经

Féi zǒng shén jīng

Phì tổng thần kinh

Thần kinh hông kheo

胫神经

Jìng shén jīng

Hĩnh thần kinh

Thần kinh chày sau

腓肠外侧皮神经

Féi cháng wài cè pí shén jīng

Phì trường ngoại trắc bì thần kinh

Thần kinh da bắp chân ngoài

腓浅神经

Féi qiǎn shén jīng

Phì thiển thần kinh

Thần kinh hông kheo ngoài

腓深神经

Féi shēn shén jīng

Phì thâm thần kinh

Thần kinh hông kheo trong

腓肠内侧皮神经

Féi cháng nèi cè pí shén jīng

Phì trường nội trắc bì thần kinh

Thần kinh da bắp chân trong

腓肠神经

Féi cháng shén jīng

Phì trường thần kinh

Thần kinh bắp chân

额神经内侧支

É shén jīng nèi cè zhī

Ngạch thần kinh nội trắc chi

Nhánh trong thần kinh trán

视神经

Shì shén jīng

Thị thần kinh

Thần kinh thị

眶下神经

Kuàng xià shén jīng

Khuông hạ thần kinh

Thần kinh dưới ổ mắt

面神经

Miàn shén jīng

Diện thần kinh

Thần kinh mặt

颏神经

Kē shén jīng

Hài thần kinh

Thần kinh cằm

迷走神经

Mí zǒu shén jīng

Mê tẩu thần kinh

Thần kinh phế vị

膈神经

Gé shén jīng

Cách thần kinh

Thần kinh hoành

尺神经

Chǐ shén jīng

Xích thần kinh

Thần kinh trụ

前臂外侧神经

Qián bì wài cè shén jīng

Tiền tý ngoại trắc thần kinh

Thần kinh da cánh tay ngoài

第十肋间神经

Dì shí lèi jiān shén jīng

Đệ thập lặc gian thần kinh

Thần kinh gian sườn 10

骼腹股沟神经

Gé fù gǔ gōu shén jīng

Cách phúc cổ cấu thần kinh

Thần kinh chậu ống bẹn

 

 

肘关节

Zhǒu guān jié

Trửu quan tiết

Khớp khuỷu

下颔关节

Xià hàn guān jié

Hạ hàm quan tiết

Khớp hàm dưới

腕关节

Wàn guān jié

Uyển quan tiết

Khớp cổ tay

掌指关节

Zhǎng zhǐ guān jié

Chưởng chỉ quan tiết

Khớp bàn tay

与指关节

Yǔ zhǐ guān jié

Dữ chỉ quan tiết

Khớp ngón tay

关节

Kuān guān jié

Khoan quan tiết

Khớp háng

踝关节

Huái guān jié

Khoả quan tiết

Khớp mắt cá

指关节

Zhǐ guān jié

Chỉ quan tiết

Khớp ngón chân

胸椎

Xiōng zhuī

Hung chuỳ

Cột sống lưng

腰椎

Yāo zhuī

Yêu chuỳ

Cột sống thắt lưng

荐椎底椎

Jiàn zhuī, dǐ zhuī

Tiến chuỳ, để chuỳ

Xương cùng

尾椎

Wěi zhuī

Vĩ chuỳ

Xương cụt

股骨

Gǔ gǔ

Cổ cốt

Xương đùi

髌骨

Bìn gǔ

Bận cốt

Xương đầu gối

腓骨

Féi gǔ

Phì cốt

Xương mác

胫骨

Jìng gǔ

Hĩnh cốt

Xương mác

胫腓骨

Jìng féi gǔ

Hĩnh phì cốt

Xương chày

蹠骨

Zhí gǔ

Chích cốt

Xương bàn chân

指骨

Zhǐ gǔ

Chỉ cốt

Xương ngón chân

踝骨

Huái gǔ

Khoả cốt

Xương mắt cá

跟骨

Gēn gǔ

Cân cốt

Xương gót chân

额骨

É gǔ

Ngạch cốt

Xương trán

顶骨

Dǐng gǔ

Đính cốt

Xương đỉnh

蝶骨

Dié gǔ

Điệp cốt

Xương bướm

枕骨

Zhěn gǔ

Chẩm cốt

Xương chẩm

鼻骨

Bí gǔ

Tỵ cốt

Xương mũi

泪骨

Lèi gǔ

Lệ cốt

Xương lệ

上颔骨

Shàng hàn gǔ

Thượng hàm cốt

Xương hàm trên

颧骨

Quán gǔ

Quyền cốt

Xương gò má

下颔骨

Xià hàn gǔ

Hạ hàm cốt

Xương hàm dưới

棘骨

Jí gǔ

Cức đột

Gai cột sống

Zhēng gǔ

Sỉ cốt

Xương mu

坐骨

Zuò gǔ

Toạ cốt

Xương ngồi

骨盆

Gǔ pén

Cốt bồn

Xương hông

肋骨

Lèi gǔ

Lặc cốt

Xương sườn

大多角骨

Dà duō jiǎo gǔ

Đại đa giác cốt

Xương thang

小多角骨

Xiǎo duō jiǎo gǔ

Tiểu đa giác cốt

Xương thê

头状骨

Tóu zhuàng gǔ

Đầu trạng cốt

Xương cả

有鉤骨

Yǒu gōu gǔ

Hữu câu cốt

Xương móc

手船骨

Shǒu chuán gǔ

Thủ thuyền cốt

Xương thuyền

月骨

Yuè gǔ

Nguyệt cốt

Xương bán nguyệt

三角骨

Sān jiǎo gǔ

Tam giác cốt

Xương tháp

豌豆骨

Wān dòu gǔ

Oản đậu cốt

Xương đậu

掌骨

zhǎng gǔ

chưởng cốt

Xương bàn tay

第一掌骨

Dì yī zhǎng gǔ

Đệ nhất chưởng cốt

Xương bàn tay thứ nhất

第五掌骨

Dì wǔ zhǎng gǔ

Đệ ngũ chưởng cốt

Xương bàn tay thứ 5

腕骨

Wàn gǔ

Uyển cốt

Xương cổ tay

指骨

Zhǐ gǔ

Chỉ cốt

Xương ngón tay

桡骨

Ráo gǔ

Nhiêu cốt

Xương quay

尺骨

Chǐ gǔ

Xích cốt

Xương trụ

肱骨

Gōng gǔ

Quăng cốt

Xương cánh tay

跟骨

Gēn gǔ

Cân cốt

Xương gót chân

距骨

Jù gǔ

Cự cốt

Xương sên

足船骨

Zú chuán gǔ

Túc thuyền cốt

Xương thuyền

第一楔骨

Dì yī xiē gǔ

Đệ nhất tiết cốt

Xương chêm thứ 1

第二楔骨

Dì èr xiē gǔ

Đệ nhị tiết cốt

Xương chêm thứ 2

骰骨

Tóu gǔ

Đầu cốt

Xương hộp

第一蹠骨

Dì yī zhí gǔ

Đệ nhất chích cốt

Xương bàn chân thứ 1

第五蹠骨

Dì wǔ zhí gǔ

Đệ ngũ chích cốt

Xương bàn chân thứ 5

趾骨

Zhǐ gǔ

Chỉ cốt

Xương ngón chân

锁骨

Suǒ gǔ

Toả cốt

Xương đòn

肋骨

Lèi gǔ

Lặc cốt

Xương sườn

脱臼

Tuō jiù

Thoát cữu

Trật khớp

骨折

Gǔ zhé

Cốt chiết

Gẫy xương

Tóu

Đầu

Đầu

Nǎo

Não

Óc

后脑顶

Hòu nǎo dǐng

Hậu não đỉnh

Cái ót

头发

Tóu fa

Đầu phát

Tóc

辫子

Biàn zi

Biện tử

Cái bím, đuôi sam

头屑发垢

Tóu xiè,fā gòu

Đầu tiết, phát cấu

Gầu trên đầu

秃顶

Tū dǐng

Ngốc đỉnh

Đầu hói

头盖骨

Tóu gài gǔ

Đầu cái cốt

Sọ đầu

 

前额

Qián é

Tiền ngạch

Trán

 

太阳

Tài yáng

Thái dương

Bàng tang

 

眉毛

Méi mao

My mao

Lông mày

 

Yǎn

Nhãn

Mắt

 

眼皮

Yǎn pí

Nhãn bì

Da mắt

 

睫毛

Jié máo

Tiệp mao

Lông nheo

 

眼窝

Yǎn wō

Nhãn oa

Hố mắt

 

眼球

Yǎn qiú

Nhãn cầu

Tròng mắt

 

曈子

Tóng zi

Đồng tử

Con ngươi

 

Jiǎn

Kiểm

Mặt

 

酒窝

Jiǔ wō

Tửu oa

Lõm đồng tiền

 

雀斑

Què bān

Tước ban

Tàn hương da mặt

 

Tỵ

Mũi

 

鼻孔

Bí kǒng

Tỵ khổng

Lỗ mũi

 

鼻尖

Bí jiān

Tỵ tiêm

Đâù mũi

 

Zhì

Chí

Nốt ruồi, hột cơm

 

鼻梁

Bí liáng

Tỷ lương

Sống mũi

 

Ěr

Nhĩ

Tai

 

耳垂

Ěr chuí

Nhĩ thuỳ

Dái tai

 

耳垢

Ěr gòu

Nhĩ cấu

Ráy tai

 

耳膜

Ěr mó

Nhĩ mạc

Màng tai

 

耳孔

Ěr kǒng

Nhĩ khổng

Lỗ tai

 

听觉

Tīng jué

Thính giác

Thính giác

 

Kǒu

Khẩu

Miệng

 

Chún

Thần

Môi

 

咽喉

Yān hóu

Yết hầu

Họng, thanh quản

 

 

Shé

Thiệt

Lưỡi

味觉

Wèi jué

Vị giác

Vị giác

齿

Chǐ

Xỉ

Răng

乳齿

Rǔ chǐ

Nhũ xỉ

Răng sữa

门牙

Mén yá

Môn nha

Răng cửa

犬齿

Quǎn chǐ

Khuyển xỉ

Răng nanh

臼齿

Jiù chǐ

Cữu xỉ

Răng cấm

Xiàng

Hạng

Cổ

毛孔

Máo kǒng

Mao khổng

Lỗ chân lông

皮肤

Pí fū

Bì phu

Da

肤色

Fū sè

Phu sắc

Màu da

面颊

Miàn jiá

Diện giáp

Mặt má

小胡子

Xiǎo hú zi

Tiểu hồ tử

Râu dưới mũi

咀下的胡子

Jǔ xià de hú zi

Chuỷ hạ đích hồ tử

Râu cằm

脸上的胡子

Liǎn shàng de hú zi

Kiểm thượng đích hồ tử

Râu rìa

络腮胡

Luò sāi hú

Lạc tai hồ

Râu quai hàm

四肢

Sì zhī

Tứ chi

Tay chân

Zhǒu

Trửu

Khuỷu tay, cùi chỏ

手腕

Shǒu wàn

Thủ uyển

Cổ tay

Jiān

Kiên

Vai

Dịch

Nách

Cánh tay

Shǒu

Thủ

Tay

Zhǎng

Chưởng

Lòng bàn tay

手背

Shǒu bèi

Thủ bối

Mu tay

指纹

Zhǐ wén

Chỉ văn

Chỉ tay

手指

Shǒu zhǐ

Thủ chỉ

Ngón tay

大拇指

Dà mu zhǐ

Đại mẫu chỉ

Ngón tay cái

食指

Shí zhǐ

Thực chỉ

Ngón tay trỏ

中指

Zhōng zhǐ

Trung chỉ

Ngón tay giữa

无名指

Wú míng zhǐ

Vô danh chỉ

Ngón tay đeo nhẫn

小指

Xiǎo zhǐ

Tiểu chỉ

Ngón tay út

指甲

Zhǐ jia

Chỉ giáp

Móng tay

指趾

Zhǐ zhǐ

Chỉ chỉ

Ngón chân

身躯

Shēn qū

Thân khu

Thân mình

Xiōng

Hung

Ngực

乳房

Rǔ fáng

Nhũ phòng

Buồng vú

乳头

Rǔ tóu

Nhũ đầu

Núm vú

Phúc

Bụng

小腹

Xiǎo fù

Tiểu phúc

Bụng dưới, đì

Tuǐ

Thối

Đùi

大腿

Dà tuǐ

Đại thối

Đùi, bắp vế

小腿

Xiǎo tuǐ

Tiểu thối

Bắp chân, bắp chuối

Zhǒng

Chủng

Gót chân

Túc

Chân

足背

Zú bèi

Túc bối

Mu bàn chân

脚趾

Jiǎo zhǐ

Cước chỉ

Ngón chân

脚趾甲

Jiǎo zhǐ jia

Cước chỉ giáp

Móng chân

脚趾尖

Jiǎo zhǐ jiān

Cước chỉ tiêm

Đầu ngón chân

大的脚趾

Dà de jiǎo zhǐ

Đại đích cước chỉ

Ngón chân cái

脚跟

Jiǎo gēn

Cước cân

Gót chân

赤脚

Chì jiǎo

Xích cước

Chân không

 

鸡眼

Jī yǎn

Kê nhãn

Chai chân

脚底

Jiǎo dǐ

Cước để

Lòng bàn chân

Tún

Đồn

Mông

神经

Shén jīng

Thần kinh

Thần kinh

细胞

Xì bāo

Tế bào

Tế bào

肌肉

Jī ròu

Cơ nhục

Bắp thịt

体格

Tǐ gé

Thể cách

Thân hình

容貌

Róng mào

Dung mạo

Dung mạo

脊髓骨

Jǐ suǐ gǔ

Tích tuỷ cốt

Xương sống, cột sống

Cháng

Trường

Ruột

骨格

Gǔ gé

Cốt cách

Xương

内脏

Nèi zàng

Nội tạng

Nội tạng

Wèi

Vị

Dạ dày

心脏

Xīn zàng

Tâm tạng

Tim

Fèi

Phế

Phổi

Gān

Can

Gan

Shèn

Thận

Thận

Tỳ

Tỳ

Dǎn

Đởm

Mật

Yāo

Yêu

Thắt lưng

小便

Xiǎo biàn

Tiểu tiện

Đái

大便

Dà biàn

Đại tiện

Ỉa

Tán

Đàm

Đàm

眼泪

Yǎn lèi

Nhãn lệ

Nước mắt

Hàn

Hãn

Mồ hôi

Xuè

Huyết

Máu

唾液

Tuò yè

Thoá dịch

Nước dãi

盲肠

Máng cháng

Manh trường

Ruột thừa

鼻涕

Bí ti

Tỵ thế

Nước mũi

喷嚏

Pēn tì

Phún đế

Hắt hơi, chảy mũi

Ba

Cái sẹo

怀孕

Huái yùn

Hoài dựng

Có thai

五脏

Wǔ zàng

Ngũ tạng

Ngũ tạng

六腑

Liù fǔ

Lục phủ

Lục phủ

Tất

Đầu gối

伤筋

Shāng jīn

Thương cân

Viêm gân

肩部伤筋

Jiān bù shāng jīn

Kiên bộ thương cân

Viêm quanh khớp vai



 

闭孔神经

Bì kǒng shén jīng

Bế khổng thần kinh

Thần kinh bịt

隐神经

Yǐn shén jīng

Ẩn thần kinh

Thần kinh ẩn

腓总神经

Féi zǒng shén jīng

Phì tổng thần kinh

Thần kinh hông khoeo

腓深神经

Féi shēn shén jīng

Phì thâm thân kinh

Thần kinh hông khoeo trong

腓浅神经

Féi qiǎn shén jīng

Phì thiển thân kinh

Thần kinh hông khoeo ngoài.

额肌

É jī

Ngạch cơ

Cơ trán

颞肌

Niè jī

Nhiếp cơ

Cơ thái dương

眼轮匝肌

Yǎn lún zā jī

Nhãn luân tạp cơ

Cơ vòng mi

鼻肌

Bí jī

Tỵ cơ

Cơ mũi

上唇方肌

Shàng chún fāng jī

Thượng thần phương cơ

Cơ vuông môi trên

颧肌

Quán jī

Quyền cơ

Cơ má

咬肌

Yǎo jī

Giảo cơ

Cơ cắn

笑肌

Xiào jī

Tiếu cơ

Cơ cười

三角肌

Sān jiǎo jī

Tam giác cơ

Cơ tam giác

下唇辰方肌

Xià chún chén fāng jī

Hạ thần phương cơ

Cơ vuông môi dưới

肩胛舌骨肌

Jiān jiǎ shé gǔ jī

Kiên giáp thiệt cốt cơ

Cơ vai xương móng

斜方肌

Xié fāng jī

Tà phương cơ

Cơ thang

胸锁乳突肌

Xiōng suǒ rǔ tū jī

Hung tỏa nhũ đột cơ

Cơ ức xương móng

胸大肌

Xiōng dà jī

Hung đại cơ

Cơ ngực to

肱肌

Huì gōng jī

Uế(Thoán, chuyên) quăng cơ

Cơ quạ cánh tay

肱三头肌

Gōng sān tóu jī

Quăng tam đầu cơ

Cơ tam đầu cánh tay

肱二头肌

Gōng èr tóu jī

Quăng nhị đầu cơ

Cơ nhị đầu cánh tay

背阔肌

Bèi kuò jī

Bối khoát cơ

Cơ cân lưng

肱肌

Gōng jī

Quăng cơ

Cơ cánh tay

肱桡肌

Gōng ráo jī

Quăng nhiêu cơ

Cơ ngửa dài

旋前圆肌

Xuán qián yuán jī

Toàn tiền viên cơ

Cơ sấp tròn

桡侧伸腕长肌

Ráo cè shēn wàn cháng jī

Nhiêu trắc thân uyển trường cơ

Cơ quay 1

桡侧屈腕肌

Ráo cè qū wàn jī

Nhiêu trắc khuất uyển cơ

Cơ gan tay lớn

掌长肌

Zhǎng cháng jī

Chưởng trường cơ

Cơ gan tay bé

屈指浅肌

Qū zhǐ qiǎn jī

Khuất chỉ thiển cơ

Cơ gấp chung nông

大鱼际肌

Dà yú jì jī

Đại ngư tế cơ

Cơ mô ngón cái

蚓状肌

Yǐn zhuàng jī

Dẫn trạng cơ

Cơ giun

尺侧屈腕肌

Chǐ cè qū wàn jī

Xích trắc khuất uyển cơ

Cơ trụ trước

口轮匝肌

Kǒu lún zā jī

Khẩu luân tạp cơ

Cơ vòng môi

颏肌

Kē jī

Hài cơ

Cơ cằm

枕肌

Zhěn jī

Chẩm cơ

Cơ chẩm

头半棘肌

Tóu bàn jí jī

Đầu bán cức cơ

Cơ bán gai đầu

胸锁乳突肌

Xiōng suǒ rǔ tū jī

Hung tỏa nhũ đột cơ

Cơ ức đòn chũm

头夹肌

Tóu jiā jī

Đầu giáp cơ

Cơ gối đầu

岗下肌

Gǎng xià jī

Cương hạ cơ

Cơ dưới gai

小圆肌

Xiǎo yuán jī

Tiểu viên cơ

Cơ tròn nhỏ

大圆肌

Dà yuán jī

Đại viên cơ

Cơ tròn lớn

伸指总肌

Shēn zhǐ zǒng jī

Thân chỉ tổng cơ

Cơ duỗi chung ngón tay

桡侧伸腕短肌

Ráo cè shēn wàn duǎn jī

Nhiêu trắc thân uyển đoản cơ

Cơ quay 2

外展拇长肌

Wài zhǎn mǔ cháng jī

Ngoại triển mẫu trường cơ

Cơ dạng dài ngón cái

伸拇短肌

Shēn mǔ duǎn jī

Thân mẫu đoản cơ

Cơ dạng ngắn ngón cái

 

伸拇长肌

Shēn mǔ cháng jī

Thân mẫu trường cơ

Cơ duỗi dài ngón cái

伸小指固

Shēn xiǎo zhǐ gù mǎo jī

Thân tiểu chỉ cố hữu cơ

Cơ duỗi riêng ngón út

尺侧伸腕肌

Chǐ cè shēn wàn jī

Xích trắc thân uyển cơ

Cơ trụ sau

腹外侧肌

Fù wài cè jī

Phúc ngoại trắc cơ

Cơ bụng ngoài

臀中肌

Tún zhōng jī

Đồn trung cơ

Cơ mông giữa

腹直肌

Fù zhí jī

Phúc trực cơ

Cơ bụng thẳng

内收大肌

Nèi shōu dà jī

Nội thu đại cơ

Cơ khép to

股薄肌

Gǔ bó jī

Cổ bác cơ

Cơ đùi mỏng

股二头肌

Gǔ èr tóu jī

Cổ nhị đầu cơ

Cơ nhị đầu đùi

半腱肌

Bàn jiàn jī

Bán kiện cơ

Cơ bán gân

半膜肌

Bàn mó jī

Bán mạc cơ

Cơ bán mạc

腓肠肌

Féi cháng jī

Phì trường cơ

Cơ sinh đôi

比目鱼肌

Bǐ mù yú jī

TỶ mục ngư cơ

Cơ dép

腓骨长肌

Féi gǔ cháng jī

Phì cốt trường cơ

Cơ mác dài

腓骨短肌

Féi gǔ duǎn jī

Phì cốt đoản cơ

Cơ mác ngắn

屈指长肌

Qū zhǐ cháng jī

Khuất chỉ trường cơ

Cơ gấp dài ngón chân

伸指短肌

Shēn zhǐ duǎn jī

Thân chỉ đoản cơ

Cơ duỗi ngắn ngón chân

屈指短肌

Qū zhǐ duǎn jī

Khuất chỉ đoản cơ

Cơ gấp ngắn ngón chân

外展踇肌

Wài zhǎn mǔ jī

Ngoại triển mẫu cơ

Cơ dạng ngón cái

外展小趾肌

Wài zhǎn xiǎo zhǐ jī

Ngoại triển tiểu chỉ cơ

Cơ dạng ngón út

颅骨

Lú gǔ

Sọ (Lư) cốt

Xương sọ

颈椎

Jǐng zhuī

Cảnh chuỳ

Cột sống cổ

肩胛骨

Jiān jiǎ gǔ

Kiên giáp cốt

Xương bả vai

关节

Guān jié

Quan tiết

Khớp

肩关节

Jiān guān jié

Kiên quan tiết

Khớp vai

 

Châm cứu tại nhà khu vực Hà Nội
Chữa đau răng nhanh không dùng thuốc

DMCA.com